Dịch

optional

B2TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tùy ýtính từkhông so sánh (not comparable)Not compulsory; left to personal choice; elective.
  2. Môn tự chọn, phần tự chọndanh từSomething that is not compulsory, especially part of an academic course.
  3. Kiểu dữ liệu tùy chọn, đối tượng optionaldanh từIn various programming languages, a kind of variable that is assigned a specific data type but may or may not hold an actual value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. optionalDạng gốc (base form)
  2. optionalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entirely optionalHoàn toàn tùy chọn
optional courseKhóa học tự chọn
optional extraPhần mua thêm tùy chọn
optional featureTính năng tùy chọn
purely optionalHoàn toàn tự nguyện
clothing optionaltính từCho phép và khuyến khích khỏa thân nhưng dung túng việc mặc quần áo
optionally piloted vehicledanh từMáy bay có thể có người lái hoặc không người lái, có thể hoạt động ở cả hai chế độ mà không cần sửa đổi

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Trên bãi biển đó, việc mặc quần áo là hoàn toàn tùy chọn.
  • , , . , . […] 8, .Trong các ngôn ngữ hàm, có một kiểu dữ liệu gọi là option type, còn gọi là maybe type. Mục đích của nó là gói gọn một giá trị được trả về từ hàm. […] Trong Java 8, lớp Optional đã được thêm vào để đóng vai trò như một kiểu tùy chọn.
  • .Để râu quai nón là không bắt buộc.

AI