Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến khoa, đặc biệt là khoa tâm thầntính từOf or relating to faculty, especially to mental faculty.
- Không bắt buộc; tùy chọn, tùy ý hoặc tự chọntính từNot obligate; optional, discretionary or elective.
- Cấp phép hoặc quyền lực để làm điều gì đótính từThat grants permission or power to do something.
- Có thể thực hiện một chức năng sống cụ thể hoặc sống nói chung theo nhiều cáchtính từAble to perform a particular life function, or to live generally, in more than one way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- facultativeDạng gốc (base form)
- more facultativeSo sánh hơn (comparative)
- most facultativeSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc facultative1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tại đó một hàm đã cho là dương
- At which a given function is positive.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , ? .
- , , , .
- “” , .