Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Bìa sáchtính từImposing stipulations or requirements that must be honoured.
- Ngăn tiêu chảy, chống tiêu chảytính từHaving the effect of counteracting diarrhea.
- Dây buộc, dây thắtdanh từAn item (usually rope, tape, or string) used to hold two or more things together.
- Đang buộc, sự trói buộcđộng từpresent participle and gerund of bind
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bindingDạng gốc (base form)
- bindingsSố nhiều (plural)
- more bindingSo sánh hơn (comparative)
- most bindingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- binding (on/upon sb)có hiệu lực (đối với ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| binding agreement | Thỏa thuận có tính ràng buộc | |
| binding contract | Hợp đồng có tính ràng buộc | |
| binding decision | Quyết định có tính ràng buộc | |
| binding precedent | Tiền lệ bắt buộc | |
| binding rule | Quy tắc ràng buộc | |
| legally bindingtính từ | tính từ | Có tính ràng buộc pháp lý |
| binding force | Sức mạnh ràng buộc | |
| binding energydanh từ | danh từ | Năng lượng cần thiết để tách các phần cấu thành của nguyên tử hoặc hạt nhân; tương đương với độ hụt khối |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Gáy sách
- The spine of a book where the pages are held together.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bindingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hợp đồng này là một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý.
- .Chuối và bánh mì trắng đôi khi được coi là có tác dụng ngăn tiêu chảy.
- .Cầu nối Python được tạo tự động.