Dịch

amarre

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈmare/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Neo đậudanh từmooring
  2. Đòn roidanh từlashing
  3. Ràng buộcdanh từbinding
  4. Ren, cà vạtdanh từlace, tie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amarreDạng gốc (base form)
  2. amarresSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bùa yêu
  1. love spell

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc amarre

AI