amarre
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈmare/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Neo đậudanh từmooring
- Đòn roidanh từlashing
- Ràng buộcdanh từbinding
- Ren, cà vạtdanh từlace, tie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amarreDạng gốc (base form)
- amarresSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bùa yêu
- love spell
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc amarreNgôn ngữ khác
Tiếng Trung