Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amarrado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/amaˈrado/
Nghĩa chính
1
Buộc
danh từ
tying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amarrado
Dạng gốc
(base form)
amarrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
amarrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
amarrad
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
amarrado
de
zapatos
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amarrado
amarrado
r
Neo đậu
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结
jié
Thắt, buộc, cột
系
xì
Buộc, thắt, trói
Tiếng Anh
tying
Buộc, cột
AI
1
Buộc
1
Buộc
1
Buộc