Dịch

bindingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự ràng buộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being binding.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , […]
  • .

AI