Dịch

opcional

A2tính từ (adjective)
/obθjoˈnal/

Nghĩa chính

  1. Tùy chọntính từoptional

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opcionalDạng gốc (base form)
  2. opcionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

característica opcionalChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tùy chọn

Họ từ (word family)

cùng gốc opcional

Ví dụ

  • , .Ban ngày, việc bật đèn pha là tùy chọn, nhưng cấm lái xe chỉ bật đèn hậu.
  • . .Đau đớn là không thể tránh, nhưng khổ đau là tùy chọn.
  • .Dấu sắc ở đây là tùy chọn.

AI