Nghĩa chính
- Cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hếttính từkhông so sánh (not comparable)Required as a prior condition of something else; necessary or indispensable.
- Điều kiện tiên quyếtdanh từSomething that is required as necessary or indispensable, or as a prior condition of something else.
- Môn học tiên quyếtdanh từA course or topic that must be completed before another course or topic can be started.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prerequisiteDạng gốc (base form)
- prerequisitesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prerequisite (for/of/to sth)điều kiện tiên quyết (cho cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-prerequisitetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Không phải điều kiện tiên quyết |
Ví dụ
- .Bài khởi động cần thiết trước trận đấu đã bị bỏ qua.
- .Bằng cấp là điều kiện tiên quyết để bước vào nghề này.
- .Đại số thường là môn học tiên quyết cho vật lý.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc prerequisiteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 条件Tiếng Trungtương đương