Nghĩa chính
- Bất kỳ lợi ích tiền tệ hoặc lợi ích ngẫu nhiên nào khác ngoài tiền lươngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Any monetary or other incidental benefit beyond salary.
- Khoản tiền thưởngdanh từA gratuity.
- Đặc quyền hoặc quyền sở hữu được nắm giữ hoặc tuyên bố độc quyền bởi một người, nhóm hoặc giai cấp nhất địnhdanh từA privilege or possession held or claimed exclusively by a certain person, group or class.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perquisiteDạng gốc (base form)
- perquisitesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiperquisitum“something acquired for profit”
Họ từ (word family)
cùng gốc perquisiteTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- didn’t .
- .