Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prerrequisito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện tiên quyết
danh từ
prerequisite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prerrequisito
Dạng gốc
(base form)
prerrequisito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prerequisite
Cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết
AI
1
Điều kiện tiên quyết
1
Điều kiện tiên quyết
1
Điều kiện tiên quyết