Nghĩa chính
- Không cần thiếttính từNot needed or necessary.
- Thừatính từDone in addition to requirements; unrequired.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unnecessaryDạng gốc (base form)
- more unnecessarySo sánh hơn (comparative)
- most unnecessarySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is unnecessary to do sthkhông cần làm gìIt was unnecessary to carry out more stringent safety testing.Không cần tiến hành các kiểm tra an toàn khắt khe hơn.
- it is unnecessary for sb/sth to do sthkhông cần ai làm gìThey argued that it was unnecessary for government to regulate the industry.Họ lập luận rằng chính phủ không cần điều chỉnh ngành công nghiệp này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unnecessary complication | Sự phức tạp không cần thiết | |
| unnecessary delay | Sự chậm trễ không cần thiết | |
| unnecessary detail | Chi tiết không cần thiết | |
| unnecessary duplication | Sự trùng lặp không cần thiết | |
| unnecessary expense | Chi phí không cần thiết | |
| unnecessary risk | Rủi ro không cần thiết | |
| unnecessary cruelty | Sự tàn ác không đáng có |
Ví dụ
- , , . "."Mọi phương án tiết kiệm có thể đều được xem xét kỹ lưỡng và những chi phí không cần thiết, dù nhỏ đến đâu, đều bị loại bỏ. Công ty không có tiền để chi cho những thứ xa xỉ.
- .Bạn nên xoá hết những từ không cần thiết ra khỏi luận văn của bạn.
- .Cái này không cần thiết.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không cần thiết
Họ từ (word family)
cùng gốc unnecessaryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha