Dịch

necessar

tính từ (adjective)
/ˈnɛsəsə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Cần thiếttính từNecessary.

Cụm từ (phrase)

necessary evildanh từĐiều chẳng đặng đừng
necessary roomdanh từNhà vệ sinh, nhà vệ sinh (phòng, không phải vật cố định)
necessary stepBước cần thiết
necessary housedanh từNhà phụ: nhà phụ được sử dụng cho công việc "cần thiết" là đi tiểu và đại tiện

AI