Nghĩa chính
- Cần thiếttính từNecessary.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| necessary evildanh từ | danh từ | Điều chẳng đặng đừng |
| necessary roomdanh từ | danh từ | Nhà vệ sinh, nhà vệ sinh (phòng, không phải vật cố định) |
| necessary step | Bước cần thiết | |
| necessary housedanh từ | danh từ | Nhà phụ: nhà phụ được sử dụng cho công việc "cần thiết" là đi tiểu và đại tiện |