Dịch

necessaries

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những vật dụng cần thiết hoặc không thể thiếudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Necessary or indispensable items.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ; , ; .
  • , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI