necessaries
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những vật dụng cần thiết hoặc không thể thiếudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Necessary or indispensable items.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ; , ; .
- , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)