Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonrequisite
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cần thiết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not requisite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
free
voluntary
optional
elective
discretionary
facultative
Xem thêm 8
Trái nghĩa
needed
required
necessary
basic
essential
indispensable
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
requisite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
innecesario
Không cần thiết
superfluo
Thừa thãi, không cần thiết
prescindible
Có thể tiêu hao; không cần thiết
AI
1
Không cần thiết
1
Không cần thiết
1
Không cần thiết