beseech
C1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cầu xin, van xin, nài nỉđộng từngoại động từ (transitive)To beg or implore something of (a person).
- Cầu xin, xin xỏđộng từngoại động từ (transitive)To beg or request for (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- beseechNguyên thể (infinitive)
- beseechesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- besought (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- beseechedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- beseechingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beseech sb (to do sth)van xin ai (làm gì)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một lời thỉnh cầu
- ngoại động từ (transitive)A request.
Ví dụ
- , , , .Tôi quỳ xuống trước mặt anh ta, nước mắt tuôn trào, vừa van xin anh ấy tha cho tôi khỏi cuộc hôn nhân này, vừa cam đoan rằng sự hèn nhát của tôi thật đáng khinh, và rằng về mọi mặt trí tuệ cũng như nhân cách, tôi thua kém anh ta hoàn toàn.
- [] , , .Lúc đó tất cả vé đã được phát hết, xin xỏ mãi cũng không còn.
- , , ; [...]Thưa bà, xin hãy nghe lời thỉnh cầu mà Edith nài nỉ, với những lời van xin khiêm nhường như vậy.
Họ từ (word family)
cùng gốc beseechNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha