Dịch

beseechingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc cầu xindanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being beseeching.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Irving's .

AI