Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beseecher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cầu xin
danh từ
A person who beseeches.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beseecher
Dạng gốc
(base form)
beseecher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
beseech
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
impetrante
giống đực/cái
Người cầu xin
AI
1
Người cầu xin
1
Người cầu xin
1
Người cầu xin