instancia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/insˈtanθja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đơn từ, lời thỉnh cầu, yêu cầudanh từrequest
- Cơ quan, tổ chứcdanh từinstitution
- Cấp xét xử, cấp tòa ándanh từlevel of court
- Dạng chia của instanciarđộng từinflection of instanciar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instanciaDạng gốc (base form)
- instanciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a instancia de alguien | Theo yêu cầu của ai | |
| en primera instancia | Ở cấp sơ thẩm, trước hết | |
| primera instanciadanh từ | danh từ | Tòa án cấp thấp hoặc quận |
| juzgado de primera instanciadanh từ | danh từ | Một tòa án địa phương cấp thấp ở Tây Ban Nha |
| magistrado de primera instancia | Thẩm phán sơ thẩm | |
| a instancias degiới từ | giới từ | Theo yêu cầu của |
| en última instancia | Chưa có nghĩa | |
| última instancia | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Trường hợp
- Trường hợp, giai đoạninstance
Xuất hiện ở từ khác
- 案件Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc instanciaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các bản án phải được thi hành theo phán quyết của cấp tòa án cấp trên.
- .Chúng ta có thể tiếp tục cuộc thảo luận này ở bất kỳ thời điểm nào.
- .Luật sư sẽ khiếu nại lên cấp xét xử cao nhất.