Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Ví dụ, trường hợp điển hình, tiền lệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A case offered as an exemplification or a precedent; an illustrative example.
- Dịp, lần, trường hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An occasion; an order of occurrence.
- Trường hợp lặp lại, lần tái diễndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One of a series of recurring occasions, cases, essentially the same.
- Đưa ra làm ví dụ, trích dẫn, viện dẫnđộng từTo mention as a case or example; to refer to; to cite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instanceNguyên thể (infinitive)
- instancesSố nhiều (plural)
- instancedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- instancingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- instance of sb/sthví dụ về ai/cái gìThe report highlights a number of instances of injustice.Báo cáo làm nổi bật một số ví dụ về sự bất công.
- instance of doing sthví dụ về việc làm gìHe admitted two instances of taking money from the till.Anh ta thừa nhận hai ví dụ về việc lấy tiền từ ngăn kéo.
- instance of sb/sth doing sthví dụ về ai/cái gì làm gìThere have been several instances of that happening.Đã có vài ví dụ về việc đó xảy ra.
- in an instancetrong một ví dụIn most instances, there will be no need for further treatment.Trong hầu hết các trường hợp, sẽ không cần điều trị thêm.
- instance in which…ví dụ trong đó…Students described many instances in which they had felt uncomfortable speaking in class.Sinh viên mô tả nhiều ví dụ trong đó họ cảm thấy không thoải mái khi nói trong lớp.
- instance where…ví dụ mà…This is one of the few instances where the director does not succeed.Đây là một trong số ít ví dụ mà đạo diễn không thành công.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)for instanceChẳng hạnin this instanceTrong trường hợp nàyinstance methodPhương thức thể hiệninstance variableBiến thực thểin the first instanceTrước tiên ở giai đoạn đầuargument instanceLập luận nảy sinh khi các khoảng trống của mẫu lập luận được điền vào bằng các thuật ngữ hoặc câu phát biểu cụ thể
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 3
Thực thể
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thực thể, phiên bản khởi tạoA specific occurrence of something that is created or instantiated, such as a database, or an object of a class in object-oriented programming.
Xuất hiện ở từ khác
- caseđồng nghĩaví dụ hoặc trường hợp điển hình
- casesđồng nghĩaDùng cho các sự xuất hiện hoặc tình huống cụ thể, không chỉ vụ án.
- exampledễ nhầm, đồng nghĩatrường hợp, thường dùng trong cụm 'for instance', mang tính trang trọng hơn 'for example'.
- timeđồng nghĩaMột trường hợp cụ thể trong một chuỗi sự việc.
- casosTiếng Tây Ban Nhatương đương
- vezTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc instance- instantiateThể hiện (một khái niệm, chủ đề hoặc nguyên tắc) bằng một thể hiệnđộng từ
- instantKhoảnh khắc, chốc lát, giây láttính từ, danh từ, trạng từ, động từ
- instantiationViệc tạo ra một ví dụ, ví dụ hoặc ứng dụng cụ thể của một phân loại chung, nguyên tắc, lý thuyết, v.vdanh từ
- instantlyNgay lập tứctrạng từ, liên từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiinstance
- từ tiếng Latinhīnstantia“a being near, presence, also perseverance, earnestness, importunity, urgency”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đây là một ví dụ của cuộc sống hiện đại ở Anh.
- .Điều này không thể đạt được hoàn toàn trong mọi trường hợp.
- , .Các tổ chức tuyên bố những kẻ lừa đảo đang nhắm vào tài sản thuộc về cả cá nhân lẫn doanh nghiệp, trong một số trường hợp sử dụng tài liệu giả mạo.