Nghĩa chính
- Chẳng hạntrạng từkhông so sánh (not comparable)As an example.
- Ví dụdanh từAn example.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- for instanceDạng gốc (base form)
- for instancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ?" / ". . !" / " — , — ?"
- .
- , "" "."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha