noninstance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đó không phải là một ví dụ; sự xuất hiện của một cái gì đó khác với những gì được tìm kiếmdanh từThat which is not an instance; an occurrence of something other than what is looked for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noninstanceDạng gốc (base form)
- noninstancesSố nhiều (plural)