Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instanciación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khởi tạo
danh từ
instantiation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
instanciación
Dạng gốc
(base form)
instanciaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
instantiation
Việc tạo ra một ví dụ, ví dụ hoặc ứng dụng cụ thể của một phân loại chung, nguyên tắc, lý thuyết, v.v
AI
1
Sự khởi tạo
1
Sự khởi tạo
1
Sự khởi tạo