Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cry for helpdanh từSynonym of cry for help.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- call for helpDạng gốc (base form)
- calls for helpSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- callkết hợpkêu cứu
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Tôi sẽ đi gọi giúp đỡ.
- ?
- .