Dịch

call for help

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːl fə ˈhɛʊp/US/ˈkɔl fɚ ˈhɛlp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cry for helpdanh từSynonym of cry for help.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call for helpDạng gốc (base form)
  2. calls for helpSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Tôi sẽ đi gọi giúp đỡ.
  • ?
  • .

AI