expectant
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mong đợi, kỳ vọngtính từMarked by expectation.
- Mang thai, có thaitính từPregnant.
- Người mong đợidanh từA person who expects or awaits something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expectantDạng gốc (base form)
- expectantsSố nhiều (plural)
- more expectantSo sánh hơn (comparative)
- most expectantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- expectant mother/father/parentsắp sinh con/sắp làm cha/sắp làm cha mẹ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expectant mums | Mẹ bầu | |
| expectant heircụm từ | cụm từ | (Pháp lý) Người có triển vọng được hưởng gia tài |
| expectant father | Người sắp làm cha | |
| expectant mother | Người đàn bà có mang | |
| expectant mothers | Các bà mẹ sắp sinh |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Điều trị bảo tồn
- Awaiting the effects of nature, with little active treatment.
Họ từ (word family)
cùng gốc expectantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổexpectant
- từ tiếng Latinhexpectans
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- sự im lặng đầy mong đợi trước buổi biểu diễn
- một người mẹ mang thai
- ?Bạn có đang mang thai không?