Dịch

gestante

C2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xesˈtante/

Nghĩa chính

  1. Có thai, đang mang thaitính từexpectant, gestating, pregnant
  2. Một phụ nữ mang thaidanh từa pregnant woman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gestanteDạng gốc (base form)
  2. gestantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI