gestante
C2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xesˈtante/
Nghĩa chính
- Có thai, đang mang thaitính từexpectant, gestating, pregnant
- Một phụ nữ mang thaidanh từa pregnant woman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gestanteDạng gốc (base form)
- gestantesGiống cái số nhiều (feminine plural)