Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wait in line
US
/ˈ
w
eɪ
t
ɪ
n
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Xếp hàng chờ
Xuất hiện ở từ khác
jump
trái nghĩa
đứng chờ đến đúng lượt trong hàng
line
kết hợp
xếp hàng chờ
AI
1
Xếp hàng chờ
1
Xếp hàng chờ
1
Xếp hàng chờ