Dịch

wait up

động từ (verb)
UK/ˌweɪt ˈʌp/US/ˌweɪt ˈʌp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thức trắng chờ người vềđộng từTo stay awake waiting for somebody to return.
  2. Chờ đợiđộng từTo wait.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wait upNguyên thể (infinitive)
  2. waits upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. waited upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. waiting upPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

wait up for someonecụm từ(Thông tục) Thức đợi ai
wait uponđộng từĐồng nghĩa với wait on

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI