Nghĩa chính
- Thức trắng chờ người vềđộng từTo stay awake waiting for somebody to return.
- Chờ đợiđộng từTo wait.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wait upNguyên thể (infinitive)
- waits upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- waited upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- waiting upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wait up for someonecụm từ | cụm từ | (Thông tục) Thức đợi ai |
| wait uponđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với wait on |
Ví dụ
- , , .
- .
- .