Dịch

corporal

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾpoˈɾal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thể xác, thân thểtính từbody; corporal
  2. Toàn thântính từbodywide or systemic
  3. Khăn thánhdanh từcorporal (linen cloth)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corporalDạng gốc (base form)
  2. corporalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

dolor corporalĐau nhức toàn thân
lenguaje corporalNgôn ngữ cơ thể
movimiento corporalChuyển động cơ thể
respuesta corporalPhản ứng cơ thể
temperatura corporalNhiệt độ cơ thể
parte corporaldanh từBộ phận cơ thể
vello corporaldanh từLông trên cơ thể
índice de masa corporalChỉ số khối cơ thể

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bao giờ rửa mặt bằng xà phòng cơ thể chưa?
  • .Hô hấp là một quá trình cơ thể tự động.
  • .Mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI