corporal
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾpoˈɾal/nguồn
Nghĩa chính
- Thể xác, thân thểtính từbody; corporal
- Toàn thântính từbodywide or systemic
- Khăn thánhdanh từcorporal (linen cloth)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corporalDạng gốc (base form)
- corporalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dolor corporal | Đau nhức toàn thân | |
| lenguaje corporal | Ngôn ngữ cơ thể | |
| movimiento corporal | Chuyển động cơ thể | |
| respuesta corporal | Phản ứng cơ thể | |
| temperatura corporal | Nhiệt độ cơ thể | |
| parte corporaldanh từ | danh từ | Bộ phận cơ thể |
| vello corporaldanh từ | danh từ | Lông trên cơ thể |
| índice de masa corporal | Chỉ số khối cơ thể |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ rửa mặt bằng xà phòng cơ thể chưa?
- .Hô hấp là một quá trình cơ thể tự động.
- .Mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc corporalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh