Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corporalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koɾpoɾaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính chất hữu hình
danh từ
corporeality
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
corporal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corporeality
Trạng thái tồn tại hoặc có một cơ thể (là vật chất/thân xác); sự tồn tại của cơ thể
Ví dụ
Debido
a
la
asociación
simbólica
entre
feminidad
y
corporalidad
,
por
una
parte
,
y
masculinidad
y
mente
,
por
otra
,
la
identificación
,
social
y
personal
,
de
las
mujeres
con
su
cuerpo
es
superior
a
la
de
los
hombres
.
AI
1
Tính chất hữu hình
1
Tính chất hữu hình
1
Tính chất hữu hình