corporeality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái tồn tại hoặc có một cơ thể (là vật chất/thân xác); sự tồn tại của cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being or having a body (being corporal/corporeal); bodily existence.
- Một cái gì đó có sự tồn tại vật chấtdanh từđếm được (countable)Something having a corporeal existence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corporealityDạng gốc (base form)
- corporealitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .