Dịch

corporeality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái tồn tại hoặc có một cơ thể (là vật chất/thân xác); sự tồn tại của cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being or having a body (being corporal/corporeal); bodily existence.
  2. Một cái gì đó có sự tồn tại vật chấtdanh từđếm được (countable)Something having a corporeal existence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corporealityDạng gốc (base form)
  2. corporealitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI