Nghĩa chính
- Không có hình thức vật chất hoặc vật chấttính từHaving no material form or physical substance.
- Liên quan đến tài sản không có hình thái vật chất; chẳng hạn như bằng sáng chếtính từRelating to an asset that does not have a material form; such as a patent.
- Thiên thầndanh từSomething that is incorporeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incorporealDạng gốc (base form)
- incorporealsSố nhiều (plural)
- more incorporealSo sánh hơn (comparative)
- most incorporealSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- gia tài không cụ thể
- / .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa