intangibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính mơ hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being intangible; intangibleness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intangibilityDạng gốc (base form)
- intangibilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápintangibilité
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha