Dịch

tangibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính hữu hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being tangible.
  2. Một cái gì đó hữu hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is tangible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tangibilityDạng gốc (base form)
  2. tangibilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI