tangibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính hữu hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being tangible.
- Một cái gì đó hữu hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is tangible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tangibilityDạng gốc (base form)
- tangibilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha