Dịch

ethereality

danh từ (noun)
UK/iˌθɪə̯.riˈæl.ə.ti/US/iˌθɪr.iˈæl.ə.t̬i/

Nghĩa chính

  1. Tính thanh taodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being ethereal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etherealityDạng gốc (base form)
  2. etherealitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI