Nghĩa chính
- Tính thanh taodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being ethereal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etherealityDạng gốc (base form)
- etherealitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa