Dịch

materiality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của vật chất; có sự tồn tại vật chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being material; having a physical existence.
  2. Chất lượng của hậu quả đối với một quyết định pháp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being of consequence to a legal decision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. materialityDạng gốc (base form)
  2. materialitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

material-ity

  1. từ tiếng Latinhmāteriālitās

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , " ," , "" , .

AI