materiality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng của vật chất; có sự tồn tại vật chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being material; having a physical existence.
- Chất lượng của hậu quả đối với một quyết định pháp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being of consequence to a legal decision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- materialityDạng gốc (base form)
- materialitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc materialityVí dụ
- , " ," , "" , .