Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
materialidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mateɾjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính vật chất
danh từ
materiality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
materialidad
Dạng gốc
(base form)
materialidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
materiality
Chất lượng của vật chất; có sự tồn tại vật chất
Ví dụ
Llega
un
momento
en
que
esa
materialidad
nostálgica
parece
su
única
defensa
.
AI
1
Tính vật chất
1
Tính vật chất
1
Tính vật chất