Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otherworldliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của thế giới khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being otherworldly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
other-worldness
Trái nghĩa
worldliness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
otherworldliness
otherworldl
y
Thuộc thế giới khác, siêu thực
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
otherworldly
+
-ness
AI
1
Chất lượng của thế giới khác
1
Chất lượng của thế giới khác
1
Chất lượng của thế giới khác