Dịch

otherworldliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của thế giới khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being otherworldly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc otherworldliness

Nguồn gốc (etymology)

AI