Dịch

bodybuilder

B2danh từ (noun)
UK/ˈbɒ.diˌbɪl.də/US/ˈbɑ.diˌbɪl.dəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lực sĩdanh từA person who uses diet and exercise to build an aesthetically muscular physique, in order to compete in bodybuilding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bodybuilderDạng gốc (base form)
  2. bodybuildersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , ""— — , .Trong các cuộc thi, các vận động viên thể hình trải qua các "tư thế bắt buộc" vào buổi sáng, nơi giám khảo so sánh các phần cơ thể của họ.
  • ?Bạn có phải là vận động viên thể hình không?
  • .Cô ấy là một vận động viên thể hình.

AI