Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mass monster
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
s
ˈ
m
ɑ
n
s
t
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vận động viên thể hình siêu nặng
danh từ
A superheavyweight bodybuilder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mass monster
Dạng gốc
(base form)
mass monster
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vận động viên thể hình siêu nặng
1
Vận động viên thể hình siêu nặng
1
Vận động viên thể hình siêu nặng