muscle morph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phóng đại tưởng tượng về vóc dáng của một vận động viên thể hình, được tạo ra thông qua phần mềm thiết kế đồ họadanh từA fantasy exaggeration of a bodybuilder's physique, produced through graphic design software
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muscle morphDạng gốc (base form)
- muscle morphsSố nhiều (plural)