Dịch

muscle morph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phóng đại tưởng tượng về vóc dáng của một vận động viên thể hình, được tạo ra thông qua phần mềm thiết kế đồ họadanh từA fantasy exaggeration of a bodybuilder's physique, produced through graphic design software

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muscle morphDạng gốc (base form)
  2. muscle morphsSố nhiều (plural)

AI