Dịch

ordinal

C2tính từ (adjective)
/oɾdiˈnal/

Nghĩa chính

  1. Thứ tựtính từordinal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ordinalDạng gốc (base form)
  2. ordinalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

adjetivo ordinaldanh từSố thứ tự (ngữ pháp: từ dùng để biểu thị vị trí tương đối trong một dãy)

AI