ordinal
C2tính từ (adjective)
/oɾdiˈnal/
Nghĩa chính
- Thứ tựtính từordinal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ordinalDạng gốc (base form)
- ordinalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjetivo ordinaldanh từ | danh từ | Số thứ tự (ngữ pháp: từ dùng để biểu thị vị trí tương đối trong một dãy) |
Xuất hiện ở từ khác
- 第Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc ordinalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung