Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ordinalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Lần lượt
trạng từ
successively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
陆续
lù xù
Liên tục, liên tiếp
Tiếng Anh
successively
Liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt
AI
1
Lần lượt
1
Lần lượt
1
Lần lượt