陆续
陸續HSK4
Hay gặpHán-Việt: lục tục
lù xù
Nghĩa chính
- Lần lượt, liên tiếpin turn
- Liên tục, liên tiếpsuccessively
- Kế tiếp nhau, nối tiếp nhauone after the other
- Rải rác, dần dầnbit by bit
Chữ và bộ thủ (character, radical)
陆
lùlục
Bộ: 阜 · phụ (gò đất, đống)7 nét
land, continental; army续
xùtục
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)11 nét
continue, carry on; succeedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 先后dễ nhầm, đồng nghĩaCũng mô tả việc đến hoặc xảy ra lần lượt, nhưng ít nhấn mạnh thứ tự rõ ràng.