Dịch

陆续

陸續
HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: lục tục
lù xù

Nghĩa chính

  1. Lần lượt, liên tiếpin turn
  2. Liên tục, liên tiếpsuccessively
  3. Kế tiếp nhau, nối tiếp nhauone after the other
  4. Rải rác, dần dầnbit by bit

Chữ và bộ thủ (character, radical)

陆
lùlục
Bộ: 阜 · phụ (gò đất, đống)7 nét
land, continental; army
续
xùtục
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)11 nét
continue, carry on; succeed

Cụm từ (phrase)

陆续出现Lần lượt xuất hiện
陆续到达Lần lượt đến nơi
陆续发表Lần lượt công bố
陆续离开Lần lượt rời đi

AI