Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sucesivamente
B2
trạng từ
(adverb)
/suseˌsibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Lần lượt
trạng từ
successively
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
y así sucesivamente
Vân vân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
陆续
lù xù
Liên tục, liên tiếp
Tiếng Anh
successively
Liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sucesivo
Xuất hiện ở từ khác
先后
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Lần lượt
1
Lần lượt
1
Lần lượt