Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en orden
Nghĩa chính
1
Ngăn nắp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
en orden a
giới từ
giới từ
Về; đối với; khi nói đến
Xuất hiện ở từ khác
fine
Tiếng Anh
tương đương
right
Tiếng Anh
tương đương
straight
Tiếng Anh
tương đương
orden
kết hợp
ngăn nắp, theo thứ tự
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
干净
gān jìng
Gọn gàng, ngăn nắp
有条不紊
yǒu tiáo bù wěn
Ngăn nắp, trật tự, đâu ra đấy
井井有条
jǐng jǐng yǒu tiáo
Ngăn nắp, trật tự, đâu ra đấy
Tiếng Anh
ordered
Ngăn nắp, gọn gàng, trật tự
organized
Ngăn nắp, trật tự, có tổ chức
tidy
Sạch sẽ, ngăn nắp
AI
1
Ngăn nắp
1
Ngăn nắp
1
Ngăn nắp