ordenanza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾdeˈnanθa/
Nghĩa chính
- Lính cần vụ, nhân viên phục vụdanh từorderly
- Người đưa thư, người chuyển công văndanh từmessenger
- Pháp lệnh, nghị địnhdanh từordinance
- Điều lệ, quy chế địa phươngdanh từorder, bylaw
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ordenanzaDạng gốc (base form)
- ordenanzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ordenanza de seguridad | Quy chế an toàn | |
| ordenanza interna | Nội quy | |
| ordenanza municipal | Quy chế đô thị | |
| ordenanza sanitaria | Quy định y tế | |
| ordenanza de construcción | Chưa có nghĩa | |
| ordenanza de tráfico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
- 条例Tiếng Trungtương đương