Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desordenadamente
trạng từ
(adverb)
/desoɾdeˌnadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Lộn xộn
trạng từ
disorderly, untidily, messily
2
Quá mức
trạng từ
inordinately
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ordenadamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
超级
chāo jí
Siêu, quá mức
过
guò
Quá mức, quá độ
Tiếng Anh
disorderly
Lộn xộn, bừa bãi, không ngăn nắp
inordinately
Quá quắt, quá đáng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
desastrosamente
AI
1
Lộn xộn
2
Quá mức
1
Lộn xộn
2
Quá mức
1
Lộn xộn
2
Quá mức