Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relajo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈlaxo/
Nghĩa chính
1
Sự náo loạn
danh từ
ruckus, commotion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relajo
Dạng gốc
(base form)
relajo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ruckus
Sự náo động, cuộc hỗn chiến
AI
1
Sự náo loạn
1
Sự náo loạn
1
Sự náo loạn