joder
B2động từ (verb)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)
Hay gặp/xoˈdeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Làm phiền, chọc tức, quấy rầyđộng từto annoy, bug, bother, irritate
- Nói đùa nhảm, đùa daiđộng từto tell annoying jokes
- Địt mẹ, mẹ kiếp, chết tiệtthán từfuck!
- Chết tiệt, quái quỷtrạng từthe fuck (as an intensifier)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể joderDanh động từ jodiendoPhân từ jodido
| Presente | |
|---|---|
| yo | jodo |
| tú | jodes |
| él/ella/Ud. | jode |
| nosotros | jodemos |
| vosotros | jodéis |
| ellos/Uds. | joden |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joder la marrana | Phá đám, làm hỏng chuyện | |
| joder la pavanađộng từ | động từ | Làm phiền, lỗi |
| hay que jodersecụm từ | cụm từ | Bạn đang [chết tiệt] đùa tôi à; tào lao; thánh tào lao (để bày tỏ sự thất vọng cay đắng) |
| no te jodecụm từ | cụm từ | Chết tiệt |
| nos ha jodido mayo con las florescụm từ | cụm từ | Không chết tiệt, Sherlock; bạn không nói |
| que te jodanthán từ | thán từ | Chết tiệt |
| te jodes como Herodescụm từ | cụm từ | Vượt qua nó!; mút nó đi, bơ |
| no me jodas | Chưa có nghĩa |
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Thán từ (interjection) 1
Gây mệt mỏi
- Gây mệt mỏi, khó khăn, rắc rốito be very annoying, difficult, tiring (be difficult)
Họ từ (word family)
cùng gốc joderVí dụ
- ¡ , !Bỏ bàn tay bẩn thỉu của mày ra khỏi người tao, thằng khốn!
- , ¡ !Cả thế giới này nợ tao, nên kệ mẹ mày!
- , ¿ ?Chết tiệt, mình để chìa khóa nhà ở đâu rồi nhỉ?