hostia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈostja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bánh thánhdanh từcommunion wafer, host
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hostiaDạng gốc (base form)
- hostiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la hostiadanh từ | danh từ | Cái quái gì thế; sự ngu xuẩn của con chó |
| mala hostiadanh từ | danh từ | Tâm trạng tồi tệ |
| hostia putathán từ | thán từ | Ôi chết tiệt! |
| de la hostiatính từ | tính từ | Chết tiệt |
| a toda hostiatrạng từ | trạng từ | Trong nháy mắt; thực sự rất nhanh |
| me cago en la hostiacụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với me cago en la leche |
| cagando hostiastrạng từ | trạng từ | Cực kỳ nhanh |
| dejarse de hostiasđộng từ | động từ | Tiến lên; rút ngón tay ra |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thán từ (interjection) 2
Đấm
- Đấm, tátpunch, slap
Họ từ (word family)
cùng gốc hostiaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¡ !